中文圣经
Từ vựng
wú bù
HSK 7

không có cái nào không; đều

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

no, not; lacking, -less

bộ thủ thành phần ⿱一尢

no, not, un-; negative prefix

bộ thủ thành phần ⿱一?

Xuất hiện trong 17 câu