中文圣经
← Từ vựng
无力
wú lì
HSK 7
yếukhông có sức

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

无

no, not; lacking, -less

bộ thủ 无thành phần ⿱一尢
力

strength, power; capability, influence

bộ thủ 力thành phần ⿻丿?

Xuất hiện trong 20 câu