中文圣经
Từ vựng
wú shēng

lặng; vô thanh

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

no, not; lacking, -less

bộ thủ thành phần ⿱一尢

sound, noise; voice, tone, music

bộ thủ thành phần ⿱士?

Xuất hiện trong 19 câu