← Từ vựng
无声
wú shēng
lặng; vô thanh
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
无
no, not; lacking, -less
bộ thủ 无thành phần ⿱一尢
声
sound, noise; voice, tone, music
bộ thủ 士thành phần ⿱士?
lặng; vô thanh
📄 Trang luyện viết (PDF)no, not; lacking, -less
sound, noise; voice, tone, music