中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
无
声
wú shēng
+ Thêm vào bộ của tôi
lặng
vô thanh
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
无
no, not; lacking, -less
bộ thủ
无
thành phần
⿱一尢
声
sound, noise; voice, tone, music
bộ thủ
士
thành phần
⿱士?
Xuất hiện trong 19 câu
GIÓP 29:10
THI THIÊN 19:3
THI THIÊN 31:17
THI THIÊN 39:2
THI THIÊN 39:12
THI THIÊN 62:1
THI THIÊN 62:5
Ê-SAI 53:7
GIÊ-RÊ-MI 25:37
GIÊ-RÊ-MI 48:2
GIÊ-RÊ-MI 49:26
GIÊ-RÊ-MI 50:30
AI CA 2:10
ĐA-NIÊN 10:15
XÔ-PHÔ-NI 1:7
XA-CHA-RI 2:13
CÔNG VỤ 8:32
CÔNG VỤ 15:12
CÔNG VỤ 21:40