← Từ vựng
明明
míng míng
HSK 5
rõ ràng; chắc chắn
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
明
bright, clear; to explain, to understand, to shed light
bộ thủ 日thành phần ⿰日月
明
bright, clear; to explain, to understand, to shed light
bộ thủ 日thành phần ⿰日月
Xuất hiện trong 24 câu
SÁNG THẾ 26:28PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 27:8PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 30:18I SA-MU-ÊN 10:16II SA-MU-ÊN 19:6HA-BA-CÚC 2:2MA-THI-Ơ 1:19MA-THI-Ơ 7:23MÁC 1:45MÁC 8:32GIĂNG 7:13GIĂNG 7:26GIĂNG 10:24GIĂNG 11:14GIĂNG 16:25GIĂNG 18:20CÔNG VỤ 2:29CÔNG VỤ 10:3CÔNG VỤ 25:10LA-MÃ 1:20I CÔ-RINH 4:9I TÊ-SA-LÔ-NI-CA 5:2II TI-MÔ-THÊ 1:18HÊ-BƠ-RƠ 6:6