← Từ vựng
普天下
pǔ tiān xià
khắp thế giới; trên cả thế giới
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
普
widespread, universal, general
bộ thủ 日thành phần ⿱並日
天
sky, heaven; god, celestial
bộ thủ 大thành phần ⿱一大
下
below, underneath; inferior; to bring down; next
bộ thủ 一thành phần ⿱一卜