中文圣经
← Từ vựng
普天下
pǔ tiān xià
khắp thế giớitrên cả thế giới

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

普

widespread, universal, general

bộ thủ 日thành phần ⿱並日
天

sky, heaven; god, celestial

bộ thủ 大thành phần ⿱一大
下

below, underneath; inferior; to bring down; next

bộ thủ 一thành phần ⿱一卜

Xuất hiện trong 21 câu