中文圣经
Từ vựng
yǒu yì
HSK 7

có ích; lợi ích; lợi nhuận

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to have, to own, to possess; to exist

bộ thủ thành phần ⿸?月

to profit, to benefit; advantage

bộ thủ thành phần ⿱水皿

Xuất hiện trong 19 câu