← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
有益
yǒu yì
HSK 7
có íchlợi íchlợi nhuận
Hỏi về từ này
Chữ Hán
有
to have, to own, to possess; to exist
bộ thủ 月thành phần ⿸?月
益
to profit, to benefit; advantage
bộ thủ 皿thành phần ⿱水皿
to have, to own, to possess; to exist
to profit, to benefit; advantage