中文圣经
Từ vựng
běn lái
HSK 3

ban đầu; lúc đầu; đương nhiên

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

root, origin, source; basis

bộ thủ thành phần ⿻木一

to arrive, to come, to return; in the future, later on

bộ thủ thành phần ⿻未丷

Xuất hiện trong 23 câu