中文圣经
Từ vựng
quán néng

quyền lực; sức mạnh; năng lực

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

authority, power, right

bộ thủ thành phần ⿰木又

can, may; capable, full of energy

bộ thủ thành phần ⿰⿱厶⺼⿱匕匕

Xuất hiện trong 22 câu