← Từ vựng
权能
quán néng
quyền lực; sức mạnh; năng lực
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
权
authority, power, right
bộ thủ 木thành phần ⿰木又
能
can, may; capable, full of energy
bộ thủ ⺼thành phần ⿰⿱厶⺼⿱匕匕
Xuất hiện trong 22 câu
THI THIÊN 66:7THI THIÊN 68:35Ê-SAI 40:26MA-THI-Ơ 26:64MÁC 14:62LA-MÃ 9:17LA-MÃ 9:22I CÔ-RINH 4:19I CÔ-RINH 4:20I CÔ-RINH 5:4CÔ-LÔ-SE 1:11I TÊ-SA-LÔ-NI-CA 1:5II TÊ-SA-LÔ-NI-CA 1:9I TI-MÔ-THÊ 6:15I TI-MÔ-THÊ 6:16HÊ-BƠ-RƠ 1:3HÊ-BƠ-RƠ 6:5I PHIA-RƠ 4:11I PHIA-RƠ 5:11II PHIA-RƠ 2:11KHẢI THỊ 1:6KHẢI THỊ 19:1