中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
果
guǒ
+ Thêm vào bộ của tôi
quả
kết quả
quyết đoán
thực vậy
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
果
fruit, nut; result
bộ thủ
木
thành phần
⿱田木
Xuất hiện trong 21 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 33:14
II SA-MU-ÊN 16:1
II SA-MU-ÊN 16:2
I CÁC VUA 17:16
GIÓP 36:19
THI THIÊN 58:11
CHÂM NGÔN 4:23
CHÂM NGÔN 11:18
GIÁO HUẤN 4:9
Ê-SAI 27:9
Ê-SAI 27:12
Ê-SAI 28:4
Ê-SAI 32:17
Ê-XÊ-CHIÊN 18:20
Ê-XÊ-CHIÊN 47:12
LA-MÃ 15:28
I CÔ-RINH 14:14
GIA-CƠ 3:17
GIA-CƠ 3:18
I PHIA-RƠ 1:9
KHẢI THỊ 14:13