中文圣经
← Từ vựng
果
guǒ
quảkết quảquyết đoánthực vậy

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

果

fruit, nut; result

bộ thủ 木thành phần ⿱田木

Xuất hiện trong 21 câu