← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
欣
xīn
vuivui sướngphấn khởi
Hỏi về từ này
Chữ Hán
欣
delighted, happy, joyous
bộ thủ 欠thành phần ⿰斤欠
Xuất hiện trong 24 câu
SÁNG THẾ 36:26XUẤT AI-CẬP 29:40XUẤT AI-CẬP 30:24LÊ-VI 23:13DÂN SỐ 15:4DÂN SỐ 15:5DÂN SỐ 15:6DÂN SỐ 15:7DÂN SỐ 15:9DÂN SỐ 15:10DÂN SỐ 28:5DÂN SỐ 28:7DÂN SỐ 28:14GIÔ-SUÊ 15:8GIÔ-SUÊ 18:16I LỊCH SỬ 4:12I LỊCH SỬ 4:14NÊ-HÊ-MI 11:30Ê-XÊ-CHIÊN 4:11Ê-XÊ-CHIÊN 45:24Ê-XÊ-CHIÊN 46:5Ê-XÊ-CHIÊN 46:7Ê-XÊ-CHIÊN 46:11Ê-XÊ-CHIÊN 46:14