中文圣经
← Từ vựng
欣
xīn
vuivui sướngphấn khởi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

欣

delighted, happy, joyous

bộ thủ 欠thành phần ⿰斤欠

Xuất hiện trong 24 câu