中文圣经
Từ vựng
mín hé

Dân Hòa

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

citizens, subjects; a nation's people

bộ thủ thành phần ⿻巳戈

harmony, peace; calm, peaceful

bộ thủ thành phần ⿰禾口

Xuất hiện trong 19 câu