中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
池
chí
+ Thêm vào bộ của tôi
hồ
ao
hồ chứa nước
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
池
pool, pond; moat; cistern
bộ thủ
氵
thành phần
⿰氵也
Xuất hiện trong 21 câu
XUẤT AI-CẬP 7:19
XUẤT AI-CẬP 8:5
II SA-MU-ÊN 2:13
II SA-MU-ÊN 4:12
I CÁC VUA 22:38
II CÁC VUA 18:17
II CÁC VUA 20:20
NÊ-HÊ-MI 2:14
NÊ-HÊ-MI 3:15
CHÂM NGÔN 5:15
Ê-SAI 5:2
Ê-SAI 7:3
Ê-SAI 22:9
Ê-SAI 22:11
Ê-SAI 25:10
Ê-SAI 30:14
Ê-SAI 36:2
GIÔ-ÊN 3:13
A-GAI 2:16
MA-THI-Ơ 21:33
MÁC 12:1