中文圣经
← Từ vựng
池
chí
hồaohồ chứa nước

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

池

pool, pond; moat; cistern

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵也

Xuất hiện trong 21 câu