← Từ vựng
河边
hé biān
bờ sông; cạnh sông
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
河
river, stream; the Yellow river
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵可
边
border, edge, margin, side
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶力
Xuất hiện trong 30 câu
SÁNG THẾ 41:1SÁNG THẾ 41:3SÁNG THẾ 41:17XUẤT AI-CẬP 2:3XUẤT AI-CẬP 2:5XUẤT AI-CẬP 7:15QUAN ÁN 11:18II CÁC VUA 17:6II CÁC VUA 18:11I LỊCH SỬ 5:26E-XƠ-RA 8:15E-XƠ-RA 8:21E-XƠ-RA 8:31THI THIÊN 137:1GIÊ-RÊ-MI 17:8Ê-XÊ-CHIÊN 1:1Ê-XÊ-CHIÊN 1:3Ê-XÊ-CHIÊN 3:15Ê-XÊ-CHIÊN 3:23Ê-XÊ-CHIÊN 10:15Ê-XÊ-CHIÊN 10:20Ê-XÊ-CHIÊN 10:22Ê-XÊ-CHIÊN 43:3Ê-XÊ-CHIÊN 47:6Ê-XÊ-CHIÊN 47:7Ê-XÊ-CHIÊN 47:10ĐA-NIÊN 8:2ĐA-NIÊN 8:3ĐA-NIÊN 8:6CÔNG VỤ 16:13