中文圣经
← Từ vựng
河边
hé biān
bờ sôngcạnh sông

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

河

river, stream; the Yellow river

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵可
边

border, edge, margin, side

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶力

Xuất hiện trong 30 câu