← Từ vựng
流泪
liú lèi
HSK 7
rơi nước mắt; khóc
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
流
to flow, to drift, to circulate; class
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵㐬
泪
tears; to cry, to weep
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵目
rơi nước mắt; khóc
📄 Trang luyện viết (PDF)to flow, to drift, to circulate; class
tears; to cry, to weep