中文圣经
Từ vựng
liè huǒ

lửa dữ dội; ngọn lửa

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

fiery, violent; ardent, vehement

bộ thủ thành phần ⿱列灬

fire, flame; to burn; anger, rage

bộ thủ thành phần ⿻丷人

Xuất hiện trong 24 câu