中文圣经
Từ vựng
fán

thiêu; nướng để tế tự

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to roast meat for a sacrifice

bộ thủ thành phần ⿰火番

Xuất hiện trong 270 câu

…và 210 câu nữa