中文圣经
Từ vựng
ài xī
HSK 7

quý trọng; tiếc nuối

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to love, to like, to be fond of; love, affection

bộ thủ thành phần ⿱⿱爫冖友

pity, regret; to rue; to begrudge

bộ thủ thành phần ⿰忄昔

Xuất hiện trong 18 câu