中文圣经
← Từ vựng
班次
bān cì
lớpkỳchuyếnthứ tự

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

班

class, squad, team, work shift

bộ thủ 王thành phần ⿲王刂王
次

order, sequence; second, next; one after the other

bộ thủ 欠thành phần ⿰冫欠

Xuất hiện trong 27 câu