← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
生产
shēng chǎn
HSK 3
sản xuấttạo rasanh consản phẩm
Hỏi về từ này
Chữ Hán
生
life, lifetime; birth; growth
bộ thủ 生thành phần ⿻一土
产
to give birth, to bring forth, to produce
bộ thủ 亠thành phần ⿳亠丷厂
life, lifetime; birth; growth
to give birth, to bring forth, to produce