中文圣经
← Từ vựng
生产
shēng chǎn
HSK 3
sản xuấttạo rasanh consản phẩm

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

生

life, lifetime; birth; growth

bộ thủ 生thành phần ⿻一土
产

to give birth, to bring forth, to produce

bộ thủ 亠thành phần ⿳亠丷厂

Xuất hiện trong 24 câu