← Từ vựng
生育
shēng yù
HSK 7
sinh; đẻ; sinh sắn
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
生
life, lifetime; birth; growth
bộ thủ 生thành phần ⿻一土
育
to produce, to give birth to; to educate
bộ thủ ⺼thành phần ⿱⿱亠厶⺼
Xuất hiện trong 25 câu
SÁNG THẾ 11:30SÁNG THẾ 16:2SÁNG THẾ 20:17SÁNG THẾ 20:18SÁNG THẾ 25:21SÁNG THẾ 29:31SÁNG THẾ 29:35SÁNG THẾ 30:2SÁNG THẾ 30:9SÁNG THẾ 30:22SÁNG THẾ 47:27PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 7:14QUAN ÁN 13:2QUAN ÁN 13:3I SA-MU-ÊN 1:5I SA-MU-ÊN 1:6I SA-MU-ÊN 2:5GIÓP 3:7GIÓP 15:34THI THIÊN 113:9LU-CA 1:7LU-CA 1:36LU-CA 23:29LA-MÃ 4:19HÊ-BƠ-RƠ 11:11