中文圣经
Từ vựng
shēng yù
HSK 7

sinh; đẻ; sinh sắn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

life, lifetime; birth; growth

bộ thủ thành phần ⿻一土

to produce, to give birth to; to educate

bộ thủ thành phần ⿱⿱亠厶⺼

Xuất hiện trong 25 câu