← Từ vựng
省
shěng
HSK 2
tiết kiệm; bỏ qua; tỉnh
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
省
province; frugal; to save, to leave out
bộ thủ 目thành phần ⿱少目
Xuất hiện trong 42 câu
E-XƠ-RA 2:1E-XƠ-RA 4:15E-XƠ-RA 6:2NÊ-HÊ-MI 1:3NÊ-HÊ-MI 7:6NÊ-HÊ-MI 11:3Ê-XƠ-TÊ 1:1Ê-XƠ-TÊ 1:3Ê-XƠ-TÊ 1:16Ê-XƠ-TÊ 1:22Ê-XƠ-TÊ 2:3Ê-XƠ-TÊ 2:18Ê-XƠ-TÊ 3:8Ê-XƠ-TÊ 3:12Ê-XƠ-TÊ 3:13Ê-XƠ-TÊ 3:14Ê-XƠ-TÊ 4:3Ê-XƠ-TÊ 4:11Ê-XƠ-TÊ 8:5Ê-XƠ-TÊ 8:9Ê-XƠ-TÊ 8:11Ê-XƠ-TÊ 8:13Ê-XƠ-TÊ 8:17Ê-XƠ-TÊ 9:2Ê-XƠ-TÊ 9:3Ê-XƠ-TÊ 9:4Ê-XƠ-TÊ 9:12Ê-XƠ-TÊ 9:16Ê-XƠ-TÊ 9:20Ê-XƠ-TÊ 9:28Ê-XƠ-TÊ 9:30GIÁO HUẤN 2:8GIÁO HUẤN 5:8AI CA 1:1Ê-XÊ-CHIÊN 19:8ĐA-NIÊN 2:49ĐA-NIÊN 3:1ĐA-NIÊN 3:2ĐA-NIÊN 3:3ĐA-NIÊN 3:30ĐA-NIÊN 8:2CÔNG VỤ 23:34