中文圣经
← Từ vựng
省
shěng
HSK 2
tiết kiệmbỏ quatỉnh

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

省

province; frugal; to save, to leave out

bộ thủ 目thành phần ⿱少目

Xuất hiện trong 42 câu