← Từ vựng
真的
zhēn de
HSK 1
thực sự; thực
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
真
real, actual, true, genuine
bộ thủ 目thành phần ⿱直几
的
aim, goal; of; possessive particle; -self suffix
bộ thủ 白thành phần ⿰白勺
Xuất hiện trong 27 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 22:20I CÁC VUA 10:6I CÁC VUA 17:24II LỊCH SỬ 9:5Ê-SAI 43:9ĐA-NIÊN 8:26ĐA-NIÊN 10:1GIĂNG 3:33GIĂNG 4:18GIĂNG 4:37GIĂNG 5:32GIĂNG 7:18GIĂNG 7:28GIĂNG 8:14GIĂNG 8:16GIĂNG 8:17GIĂNG 8:26GIĂNG 10:41GIĂNG 19:35GIĂNG 21:24CÔNG VỤ 12:9II CÔ-RINH 7:14II CÔ-RINH 9:6TÍT 1:13I GIĂNG 2:8I GIĂNG 2:27III GIĂNG 1:12