中文圣经
← Từ vựng
碗
wǎn
HSK 2
bátcái bát

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

碗

bowl, small dish

bộ thủ 石thành phần ⿰石宛

Xuất hiện trong 39 câu