中文圣经
Từ vựng
jì sì
HSK 7

tế tự; dâng tế lễ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to sacrifice to, to worship

bộ thủ thành phần ⿱⿰⺼寸示

to sacrifice, to worship

bộ thủ thành phần ⿰礻巳

Xuất hiện trong 28 câu