← Từ vựng
祭祀
jì sì
HSK 7
tế tự; dâng tế lễ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
祭
to sacrifice to, to worship
bộ thủ 示thành phần ⿱⿰⺼寸示
祀
to sacrifice, to worship
bộ thủ 礻thành phần ⿰礻巳
Xuất hiện trong 28 câu
XUẤT AI-CẬP 3:18XUẤT AI-CẬP 5:3XUẤT AI-CẬP 5:8XUẤT AI-CẬP 5:17XUẤT AI-CẬP 8:8XUẤT AI-CẬP 8:25XUẤT AI-CẬP 8:26XUẤT AI-CẬP 8:27XUẤT AI-CẬP 8:28XUẤT AI-CẬP 8:29XUẤT AI-CẬP 10:25XUẤT AI-CẬP 22:20XUẤT AI-CẬP 34:15PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:17I SA-MU-ÊN 1:3II LỊCH SỬ 7:12II LỊCH SỬ 11:16II LỊCH SỬ 28:23II LỊCH SỬ 33:22E-XƠ-RA 4:2THI THIÊN 106:37THI THIÊN 106:38ĐA-NIÊN 9:27Ô-SÊ 3:4Ô-SÊ 6:6MA-THI-Ơ 9:13MA-THI-Ơ 12:7MÁC 12:33