← Từ vựng
管教
guǎn jiào
HSK 7
kỷ luật; dạy; bảo đảm
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
管
tube, pipe, duct; to manage, to control
bộ thủ ⺮thành phần ⿱⺮官
教
school, education
bộ thủ 攵thành phần ⿰孝攵
Xuất hiện trong 25 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 8:5PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 11:2GIÓP 5:17THI THIÊN 2:10THI THIÊN 50:17THI THIÊN 94:10THI THIÊN 94:12CHÂM NGÔN 3:11CHÂM NGÔN 12:1CHÂM NGÔN 13:18CHÂM NGÔN 13:24CHÂM NGÔN 15:5CHÂM NGÔN 15:32CHÂM NGÔN 19:18CHÂM NGÔN 22:15CHÂM NGÔN 29:17CHÂM NGÔN 29:19HÊ-BƠ-RƠ 12:5HÊ-BƠ-RƠ 12:6HÊ-BƠ-RƠ 12:7HÊ-BƠ-RƠ 12:8HÊ-BƠ-RƠ 12:9HÊ-BƠ-RƠ 12:10HÊ-BƠ-RƠ 12:11KHẢI THỊ 3:19