中文圣经
← Từ vựng
管教
guǎn jiào
HSK 7
kỷ luậtdạybảo đảm

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

管

tube, pipe, duct; to manage, to control

bộ thủ ⺮thành phần ⿱⺮官
教

school, education

bộ thủ 攵thành phần ⿰孝攵

Xuất hiện trong 25 câu