中文圣经
← Từ vựng
米书兰
mǐ shū lán
Meshullam

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

米

rice, millet, grain

bộ thủ 米thành phần ⿻丷木
书

book, letter, document; writing

bộ thủ 丨thành phần ⿻?丨
兰

orchid; elegant, graceful

bộ thủ 丷thành phần ⿱丷三Chữ khó đọc · lán

Xuất hiện trong 25 câu