← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
米书兰
mǐ shū lán
Meshullam
Hỏi về từ này
Chữ Hán
米
rice, millet, grain
bộ thủ 米thành phần ⿻丷木
书
book, letter, document; writing
bộ thủ 丨thành phần ⿻?丨
兰
orchid; elegant, graceful
Xuất hiện trong 25 câu
II CÁC VUA 22:3I LỊCH SỬ 3:19I LỊCH SỬ 5:13I LỊCH SỬ 8:17I LỊCH SỬ 9:7I LỊCH SỬ 9:8I LỊCH SỬ 9:11I LỊCH SỬ 9:12II LỊCH SỬ 34:12E-XƠ-RA 8:16E-XƠ-RA 10:15E-XƠ-RA 10:29NÊ-HÊ-MI 3:4NÊ-HÊ-MI 3:6NÊ-HÊ-MI 3:30NÊ-HÊ-MI 6:18NÊ-HÊ-MI 8:4NÊ-HÊ-MI 10:7NÊ-HÊ-MI 10:20NÊ-HÊ-MI 11:7NÊ-HÊ-MI 11:11NÊ-HÊ-MI 12:13NÊ-HÊ-MI 12:16NÊ-HÊ-MI 12:25NÊ-HÊ-MI 12:33