中文圣经
Từ vựng
chún zhèng

thuần chính; chân chính; thành thật

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

pure, clean; simple, genuine

bộ thủ thành phần ⿰纟屯

straight, right, proper, correct, just, true

bộ thủ thành phần ⿱一止

Xuất hiện trong 17 câu