← Từ vựng
纯正
chún zhèng
thuần chính; chân chính; thành thật
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
纯
pure, clean; simple, genuine
bộ thủ 纟thành phần ⿰纟屯
正
straight, right, proper, correct, just, true
bộ thủ 止thành phần ⿱一止
thuần chính; chân chính; thành thật
📄 Trang luyện viết (PDF)pure, clean; simple, genuine
straight, right, proper, correct, just, true