← Từ vựng
结
jié
HSK 4
Nút; Bền; Kết nối; Buộc
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
结
knot, tie; to connect, to join
bộ thủ 纟thành phần ⿰纟吉
Xuất hiện trong 120 câu
SÁNG THẾ 1:11SÁNG THẾ 1:12SÁNG THẾ 1:29SÁNG THẾ 29:6SÁNG THẾ 29:9SÁNG THẾ 29:10SÁNG THẾ 29:12SÁNG THẾ 29:16SÁNG THẾ 29:17SÁNG THẾ 29:18SÁNG THẾ 29:20SÁNG THẾ 29:25SÁNG THẾ 29:28SÁNG THẾ 29:29SÁNG THẾ 29:30SÁNG THẾ 29:31SÁNG THẾ 30:1SÁNG THẾ 30:2SÁNG THẾ 30:3SÁNG THẾ 30:4SÁNG THẾ 30:6SÁNG THẾ 30:7SÁNG THẾ 30:8SÁNG THẾ 30:14SÁNG THẾ 30:15SÁNG THẾ 30:22SÁNG THẾ 30:23SÁNG THẾ 30:25SÁNG THẾ 31:4SÁNG THẾ 31:14SÁNG THẾ 31:19SÁNG THẾ 31:32SÁNG THẾ 31:33SÁNG THẾ 31:34SÁNG THẾ 31:35SÁNG THẾ 33:1SÁNG THẾ 33:2SÁNG THẾ 33:7SÁNG THẾ 35:16SÁNG THẾ 35:19SÁNG THẾ 35:20SÁNG THẾ 35:24SÁNG THẾ 35:25SÁNG THẾ 46:17SÁNG THẾ 46:19SÁNG THẾ 46:21SÁNG THẾ 46:22SÁNG THẾ 46:25SÁNG THẾ 48:7LÊ-VI 19:23LÊ-VI 19:24DÂN SỐ 1:13DÂN SỐ 2:27DÂN SỐ 6:4DÂN SỐ 7:72DÂN SỐ 7:77DÂN SỐ 10:26DÂN SỐ 26:35DÂN SỐ 26:45PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 20:6
…và 60 câu nữa