中文圣经
Từ vựng
jié
HSK 4

Nút; Bền; Kết nối; Buộc

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

knot, tie; to connect, to join

bộ thủ thành phần ⿰纟吉

Xuất hiện trong 120 câu

…và 60 câu nữa