中文圣经
← Từ vựng
结
jié
HSK 4
NútBềnKết nốiBuộc

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

结

knot, tie; to connect, to join

bộ thủ 纟thành phần ⿰纟吉

Xuất hiện trong 68 câu

…và 8 câu nữa