← Từ vựng
绳子
shéng zi
HSK 7
dây; sợi; tấm dây
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
绳
string, rope, cord; to control
bộ thủ 纟thành phần ⿰纟黾
子
son, child; seed, egg; fruit; small thing
bộ thủ 子thành phần ⿻了一
Xuất hiện trong 25 câu
XUẤT AI-CẬP 28:14XUẤT AI-CẬP 35:18XUẤT AI-CẬP 39:15XUẤT AI-CẬP 39:40DÂN SỐ 3:26DÂN SỐ 3:37DÂN SỐ 4:26DÂN SỐ 4:32GIÔ-SUÊ 2:15QUAN ÁN 16:7QUAN ÁN 16:8QUAN ÁN 16:9II SA-MU-ÊN 17:13GIÓP 41:1THI THIÊN 78:55GIÁO HUẤN 4:12Ê-SAI 3:24Ê-SAI 54:2GIÊ-RÊ-MI 38:6GIÊ-RÊ-MI 38:11GIÊ-RÊ-MI 38:12GIÊ-RÊ-MI 38:13A-MỐT 7:17GIĂNG 2:15CÔNG VỤ 27:32