中文圣经
Từ vựng
shéng zi
HSK 7

dây; sợi; tấm dây

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

string, rope, cord; to control

bộ thủ thành phần ⿰纟黾

son, child; seed, egg; fruit; small thing

bộ thủ thành phần ⿻了一

Xuất hiện trong 25 câu