中文圣经
← Từ vựng
耶罗波安
yē luó bō ān
Jeroboam

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

耶

used in transliterations

bộ thủ 耳thành phần ⿰耳阝Chữ khó đọc · yē
罗

gauze, net; to collect, to display

bộ thủ 罒thành phần ⿱罒夕Chữ khó đọc · luó
波

waves, ripples, breakers; undulations

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵皮
安

peaceful, tranquil, quiet

bộ thủ 宀thành phần ⿱宀女

Xuất hiện trong 93 câu

…và 33 câu nữa