← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
耶罗波安
yē luó bō ān
Jeroboam
Hỏi về từ này
Chữ Hán
耶
used in transliterations
罗
gauze, net; to collect, to display
波
waves, ripples, breakers; undulations
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵皮
安
peaceful, tranquil, quiet
bộ thủ 宀thành phần ⿱宀女
Xuất hiện trong 93 câu
I CÁC VUA 11:26I CÁC VUA 11:28I CÁC VUA 11:29I CÁC VUA 11:31I CÁC VUA 11:40I CÁC VUA 12:2I CÁC VUA 12:12I CÁC VUA 12:15I CÁC VUA 12:20I CÁC VUA 12:25I CÁC VUA 12:26I CÁC VUA 12:32I CÁC VUA 13:1I CÁC VUA 13:4I CÁC VUA 13:33I CÁC VUA 13:34I CÁC VUA 14:1I CÁC VUA 14:2I CÁC VUA 14:4I CÁC VUA 14:5I CÁC VUA 14:6I CÁC VUA 14:7I CÁC VUA 14:10I CÁC VUA 14:11I CÁC VUA 14:13I CÁC VUA 14:14I CÁC VUA 14:16I CÁC VUA 14:17I CÁC VUA 14:19I CÁC VUA 14:20I CÁC VUA 14:30I CÁC VUA 15:1I CÁC VUA 15:6I CÁC VUA 15:7I CÁC VUA 15:9I CÁC VUA 15:25I CÁC VUA 15:29I CÁC VUA 15:30I CÁC VUA 15:34I CÁC VUA 16:2I CÁC VUA 16:3I CÁC VUA 16:7I CÁC VUA 16:19I CÁC VUA 16:26I CÁC VUA 16:31I CÁC VUA 21:22I CÁC VUA 22:52II CÁC VUA 3:3II CÁC VUA 9:9II CÁC VUA 10:29II CÁC VUA 10:31II CÁC VUA 13:2II CÁC VUA 13:6II CÁC VUA 13:11II CÁC VUA 13:13II CÁC VUA 14:16II CÁC VUA 14:23II CÁC VUA 14:24II CÁC VUA 14:27II CÁC VUA 14:28
…và 33 câu nữa