中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
耽
dān
+ Thêm vào bộ của tôi
trì hoãn
chìm đắm
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
耽
to indulge; to delay
bộ thủ
耳
thành phần
⿰耳冘
Chữ khó đọc · dān
Xuất hiện trong 17 câu
SÁNG THẾ 45:9
XUẤT AI-CẬP 12:39
GIÔ-SUÊ 10:19
GIÔ-SUÊ 18:3
QUAN ÁN 3:26
QUAN ÁN 5:28
II SA-MU-ÊN 20:5
THI THIÊN 40:17
THI THIÊN 70:5
Ê-XÊ-CHIÊN 12:25
Ê-XÊ-CHIÊN 12:28
CÔNG VỤ 9:38
CÔNG VỤ 20:16
CÔNG VỤ 22:16
CÔNG VỤ 25:17
I TI-MÔ-THÊ 3:15
II PHIA-RƠ 3:9