中文圣经
← Từ vựng
耽
dān
trì hoãnchìm đắm

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

耽

to indulge; to delay

bộ thủ 耳thành phần ⿰耳冘Chữ khó đọc · dān

Xuất hiện trong 17 câu