中文圣经
← Từ vựng
背弃
bèi qì
bỏ rơiphản bộitừ bỏ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

背

back, backside; to betray, to violate

bộ thủ ⺼thành phần ⿱北⺼
弃

to abandon, to discard, to reject; to desert; to forget

bộ thủ 廾thành phần ⿳亠厶廾

Xuất hiện trong 19 câu