← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
背弃
bèi qì
bỏ rơiphản bộitừ bỏ
Hỏi về từ này
Chữ Hán
背
back, backside; to betray, to violate
bộ thủ ⺼thành phần ⿱北⺼
弃
to abandon, to discard, to reject; to desert; to forget
bộ thủ 廾thành phần ⿳亠厶廾
back, backside; to betray, to violate
to abandon, to discard, to reject; to desert; to forget