中文圣经
← Từ vựng
胸
xiōng
lồng ngựctrước ngựcbấm tim

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

胸

breast, bosom; heart, mind

bộ thủ ⺼thành phần ⿰⺼匈

Xuất hiện trong 23 câu