中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
胸
xiōng
lồng ngực; trước ngực; bấm tim
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
胸
breast, bosom; heart, mind
bộ thủ
⺼
thành phần
⿰⺼匈
Xuất hiện trong 23 câu
XUẤT AI-CẬP 29:26
XUẤT AI-CẬP 29:27
LÊ-VI 7:30
LÊ-VI 7:31
LÊ-VI 7:34
LÊ-VI 8:29
LÊ-VI 9:20
LÊ-VI 9:21
LÊ-VI 10:14
LÊ-VI 10:15
DÂN SỐ 6:20
DÂN SỐ 18:18
Ê-XƠ-TÊ 3:5
ĐA-NIÊN 3:19
Ô-SÊ 2:2
LU-CA 4:28
LU-CA 18:13
LU-CA 23:48
CÔNG VỤ 19:28
Ê-PHÊ-SÔ 6:14
I TÊ-SA-LÔ-NI-CA 5:8
KHẢI THỊ 1:13
KHẢI THỊ 15:6