← Từ vựng
舍
shè
nhà; cơ sở; của tôi; bỏ; dặm
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
舍
house, dwelling; to reside, to dwell; to abandon, to give up
bộ thủ 舌thành phần ⿱人舌
Xuất hiện trong 131 câu
SÁNG THẾ 23:15SÁNG THẾ 23:16SÁNG THẾ 24:22SÁNG THẾ 37:28XUẤT AI-CẬP 21:32XUẤT AI-CẬP 30:13XUẤT AI-CẬP 30:15XUẤT AI-CẬP 30:23XUẤT AI-CẬP 30:24XUẤT AI-CẬP 38:24XUẤT AI-CẬP 38:25XUẤT AI-CẬP 38:26XUẤT AI-CẬP 38:28XUẤT AI-CẬP 38:29LÊ-VI 5:15LÊ-VI 27:3LÊ-VI 27:4LÊ-VI 27:5LÊ-VI 27:6LÊ-VI 27:7LÊ-VI 27:16LÊ-VI 27:25DÂN SỐ 3:47DÂN SỐ 3:50DÂN SỐ 7:13DÂN SỐ 7:14DÂN SỐ 7:19DÂN SỐ 7:20DÂN SỐ 7:25DÂN SỐ 7:26DÂN SỐ 7:31DÂN SỐ 7:32DÂN SỐ 7:37DÂN SỐ 7:38DÂN SỐ 7:43DÂN SỐ 7:44DÂN SỐ 7:49DÂN SỐ 7:50DÂN SỐ 7:55DÂN SỐ 7:56DÂN SỐ 7:61DÂN SỐ 7:62DÂN SỐ 7:67DÂN SỐ 7:68DÂN SỐ 7:73DÂN SỐ 7:74DÂN SỐ 7:79DÂN SỐ 7:80DÂN SỐ 7:85DÂN SỐ 7:86DÂN SỐ 18:16DÂN SỐ 31:52PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 22:19PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 22:29GIÔ-SUÊ 7:21QUAN ÁN 3:7QUAN ÁN 8:26QUAN ÁN 9:4QUAN ÁN 16:5QUAN ÁN 17:2
…và 71 câu nữa