中文圣经
← Từ vựng
舍
shè
nhàcơ sởcủa tôibỏdặm

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

舍

house, dwelling; to reside, to dwell; to abandon, to give up

bộ thủ 舌thành phần ⿱人舌

Xuất hiện trong 131 câu

…và 71 câu nữa