← Từ vựng
良心
liáng xīn
HSK 7
lương tâm; xác suất
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
良
good, virtuous, respectable
bộ thủ 艮thành phần ⿱丶艮
心
heart; mind; soul
bộ thủ 心
Xuất hiện trong 27 câu
I SA-MU-ÊN 25:30CÔNG VỤ 23:1CÔNG VỤ 24:16LA-MÃ 9:1LA-MÃ 13:5I CÔ-RINH 8:7I CÔ-RINH 8:10I CÔ-RINH 8:12I CÔ-RINH 10:25I CÔ-RINH 10:27I CÔ-RINH 10:28I CÔ-RINH 10:29II CÔ-RINH 1:12II CÔ-RINH 4:2II CÔ-RINH 5:11Ê-PHÊ-SÔ 4:19I TI-MÔ-THÊ 1:5I TI-MÔ-THÊ 1:19I TI-MÔ-THÊ 3:9I TI-MÔ-THÊ 4:2II TI-MÔ-THÊ 1:3HÊ-BƠ-RƠ 9:9HÊ-BƠ-RƠ 10:2HÊ-BƠ-RƠ 13:18I PHIA-RƠ 2:19I PHIA-RƠ 3:16I PHIA-RƠ 3:21