中文圣经
← Từ vựng
良心
liáng xīn
HSK 7
lương tâmxác suất

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

良

good, virtuous, respectable

bộ thủ 艮thành phần ⿱丶艮
心

heart; mind; soul

bộ thủ 心

Xuất hiện trong 27 câu