中文圣经
← Từ vựng
莲
lián
senhoa sen

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

莲

lotus, water lily; paradise

bộ thủ 艹thành phần ⿱艹连Chữ khó đọc · lián

Xuất hiện trong 5 câu