中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
莲
lián
sen; hoa sen
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
莲
lotus, water lily; paradise
bộ thủ
艹
thành phần
⿱艹连
Xuất hiện trong 21 câu
DÂN SỐ 2:18
DÂN SỐ 10:22
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 33:17
GIÔ-SUÊ 16:8
GIÔ-SUÊ 17:11
QUAN ÁN 1:27
QUAN ÁN 12:4
QUAN ÁN 12:5
QUAN ÁN 19:16
I CÁC VUA 11:26
II CÁC VUA 9:27
I LỊCH SỬ 27:10
I LỊCH SỬ 27:14
II LỊCH SỬ 30:1
GIÓP 40:21
GIÓP 40:22
Ê-SAI 15:8
Ê-XÊ-CHIÊN 47:10
Ê-XÊ-CHIÊN 47:16
Ê-XÊ-CHIÊN 48:5
ÁP-ĐIA 1:19