中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
蘸
zhàn
HSK 7
chấm; nhúng; thúc; dâm
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
蘸
to dip (in ink, sauce, etc); to remarry
bộ thủ
艹
thành phần
⿱艹醮
Xuất hiện trong 24 câu
XUẤT AI-CẬP 12:22
LÊ-VI 4:6
LÊ-VI 4:17
LÊ-VI 4:25
LÊ-VI 4:30
LÊ-VI 4:34
LÊ-VI 8:15
LÊ-VI 9:9
LÊ-VI 14:6
LÊ-VI 14:16
LÊ-VI 14:51
DÂN SỐ 19:4
DÂN SỐ 19:18
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 33:24
RU-TƠ 2:14
I SA-MU-ÊN 14:27
I SA-MU-ÊN 14:43
MA-THI-Ơ 26:23
MA-THI-Ơ 27:48
MÁC 14:20
MÁC 15:36
LU-CA 16:24
GIĂNG 13:26
GIĂNG 19:29