中文圣经
Từ vựng
zhàn
HSK 7

chấm; nhúng; thúc; dâm

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to dip (in ink, sauce, etc); to remarry

bộ thủ thành phần ⿱艹醮

Xuất hiện trong 24 câu