中文圣经
← Từ vựng
虚妄
xū wàng
giả dốihư vônói láo

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

虚

false; worthless, hollow, empty; vain

bộ thủ 虍thành phần ⿸虍业
妄

absurd, foolish, ignorant; rash, reckless, wild

bộ thủ 女thành phần ⿱亡女Chữ khó đọc · wàng

Xuất hiện trong 20 câu