← Từ vựng
西奈山
xī nài shān
Núi Tây-nai; Mount Sinai; Núi Horeb
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
西
west, western, westward
bộ thủ 西thành phần ⿻兀囗
奈
but, how; to bear, to stand, to endure
bộ thủ 大thành phần ⿱大示
山
mountain, hill, peak
bộ thủ 山thành phần ⿶凵丨
Xuất hiện trong 22 câu
XUẤT AI-CẬP 19:11XUẤT AI-CẬP 19:20XUẤT AI-CẬP 19:23XUẤT AI-CẬP 24:16XUẤT AI-CẬP 31:18XUẤT AI-CẬP 34:2XUẤT AI-CẬP 34:4XUẤT AI-CẬP 34:29XUẤT AI-CẬP 34:32LÊ-VI 7:38LÊ-VI 25:1LÊ-VI 26:46LÊ-VI 27:34DÂN SỐ 3:1DÂN SỐ 28:6QUAN ÁN 5:5NÊ-HÊ-MI 9:13THI THIÊN 68:8CÔNG VỤ 7:30CÔNG VỤ 7:38GA-LA-TI 4:24GA-LA-TI 4:25