← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
西奈山
xī nài shān
Núi Tây-naiMount SinaiNúi Horeb
Hỏi về từ này
Chữ Hán
西
west, western, westward
bộ thủ 西thành phần ⿻兀囗
奈
but, how; to bear, to stand, to endure
bộ thủ 大thành phần ⿱大示
山
mountain, hill, peak
bộ thủ 山thành phần ⿶凵丨