中文圣经
Từ vựng
yào sǐ

cực kỳ; ghê gớm; khôn xiết

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

essential, necessary; to ask for; to coerce; to demand

bộ thủ thành phần ⿱覀女

dead; death; impassable, inflexible

bộ thủ thành phần ⿸歹匕

Xuất hiện trong 25 câu