← Từ vựng
要死
yào sǐ
cực kỳ; ghê gớm; khôn xiết
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
要
essential, necessary; to ask for; to coerce; to demand
bộ thủ 覀thành phần ⿱覀女
死
dead; death; impassable, inflexible
bộ thủ 歹thành phần ⿸歹匕
Xuất hiện trong 25 câu
SÁNG THẾ 48:21SÁNG THẾ 50:5SÁNG THẾ 50:24XUẤT AI-CẬP 12:33DÂN SỐ 17:13QUAN ÁN 16:16I SA-MU-ÊN 14:44II SA-MU-ÊN 12:14I CÁC VUA 2:30II CÁC VUA 1:4II CÁC VUA 1:6II CÁC VUA 1:16THI THIÊN 82:7Ê-SAI 22:13GIÊ-RÊ-MI 20:6GIÊ-RÊ-MI 22:12Ê-XÊ-CHIÊN 17:16XA-CHA-RI 11:9MA-THI-Ơ 26:38MÁC 14:34GIĂNG 8:21GIĂNG 8:24I CÔ-RINH 15:32II CÔ-RINH 6:9PHI-LÍP 2:27