中文圣经
← Từ vựng
计算
jì suàn
HSK 3
tínhsuy tínhmưu tínhtính toán

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

计

to calculate, to count; to plan, to reckon; plot, scheme

bộ thủ 讠thành phần ⿰讠十
算

to calculate, to count; to figure, to plan

bộ thủ ⺮thành phần ⿱⺮具

Xuất hiện trong 27 câu