← Từ vựng
计算
jì suàn
HSK 3
tính; suy tính; mưu tính; tính toán
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
计
to calculate, to count; to plan, to reckon; plot, scheme
bộ thủ 讠thành phần ⿰讠十
算
to calculate, to count; to figure, to plan
bộ thủ ⺮thành phần ⿱⺮具
Xuất hiện trong 27 câu
SÁNG THẾ 41:49XUẤT AI-CẬP 12:4XUẤT AI-CẬP 30:12LÊ-VI 15:13LÊ-VI 15:28LÊ-VI 25:8LÊ-VI 25:50LÊ-VI 25:52DÂN SỐ 1:2DÂN SỐ 4:3DÂN SỐ 23:10DÂN SỐ 26:2DÂN SỐ 26:4DÂN SỐ 31:26DÂN SỐ 31:49PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 16:9I LỊCH SỬ 7:5I LỊCH SỬ 7:7I LỊCH SỬ 7:9I LỊCH SỬ 7:40I LỊCH SỬ 9:1I LỊCH SỬ 9:9I LỊCH SỬ 9:22II LỊCH SỬ 31:18E-XƠ-RA 8:3NÊ-HÊ-MI 7:5Ê-XÊ-CHIÊN 44:26