中文圣经
← Từ vựng
讨
tǎo
HSK 7
mờikích độngđòi hỏigửi quân

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

讨

to haggle, to discuss; to demand, to ask for

bộ thủ 讠thành phần ⿰讠寸

Xuất hiện trong 29 câu