← Từ vựng
讨
tǎo
HSK 7
mời; kích động; đòi hỏi; gửi quân
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
讨
to haggle, to discuss; to demand, to ask for
bộ thủ 讠thành phần ⿰讠寸
Xuất hiện trong 29 câu
SÁNG THẾ 9:5PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 18:19GIÔ-SUÊ 22:23I SA-MU-ÊN 17:4I SA-MU-ÊN 17:23I SA-MU-ÊN 17:51II SA-MU-ÊN 4:11II LỊCH SỬ 22:8Ê-SAI 1:12Ê-SAI 24:22Ê-SAI 29:6GIÊ-RÊ-MI 5:9GIÊ-RÊ-MI 5:29GIÊ-RÊ-MI 6:15GIÊ-RÊ-MI 8:12GIÊ-RÊ-MI 9:9GIÊ-RÊ-MI 23:2Ê-XÊ-CHIÊN 3:18Ê-XÊ-CHIÊN 3:20Ê-XÊ-CHIÊN 33:6Ê-XÊ-CHIÊN 33:8Ô-SÊ 1:4A-MỐT 3:14CÔNG VỤ 24:27CÔNG VỤ 25:9I TÊ-SA-LÔ-NI-CA 2:4I TÊ-SA-LÔ-NI-CA 4:1TÍT 2:9KHẢI THỊ 19:2