中文圣经
← Từ vựng
识
shi
HSK 6
biếtkiến thứchiểu

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

识

knowledge; to understand, to recognize, to know

bộ thủ 讠thành phần ⿰讠只

Xuất hiện trong 19 câu