中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
识
shi
HSK 6
+ Thêm vào bộ của tôi
biết
kiến thức
hiểu
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
识
knowledge; to understand, to recognize, to know
bộ thủ
讠
thành phần
⿰讠只
Xuất hiện trong 19 câu
GIÓP 35:16
GIÓP 36:12
GIÓP 37:16
THI THIÊN 94:10
CHÂM NGÔN 8:9
CHÂM NGÔN 8:10
CHÂM NGÔN 8:12
CHÂM NGÔN 8:14
CHÂM NGÔN 14:6
CHÂM NGÔN 14:18
CHÂM NGÔN 15:14
CHÂM NGÔN 18:15
CHÂM NGÔN 19:2
CHÂM NGÔN 21:11
GIÊ-RÊ-MI 17:9
ĐA-NIÊN 5:23
Ô-SÊ 4:6
CÔNG VỤ 17:23
LA-MÃ 10:2