中文圣经
← Từ vựng
该死
gāi sǐ
chết tiệtđáng nguyền rủa

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

该

should, ought to, must

bộ thủ 讠thành phần ⿰讠亥
死

dead; death; impassable, inflexible

bộ thủ 歹thành phần ⿸歹匕

Xuất hiện trong 19 câu