中文圣经
Từ vựng
móu lüè

mưu lược; chiến lược; trí tuệ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to plan, to scheme; strategem

bộ thủ thành phần ⿰讠某

approximate, rough; outline, summary; plan, plot

bộ thủ thành phần ⿰田各

Xuất hiện trong 21 câu