中文圣经
← Từ vựng
败落
bài luò
suy tànxuống cấphéo tàn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

败

failure; to decline, to fail, to suffer defeat

bộ thủ 贝thành phần ⿰贝攵
落

to fall, to drop; surplus, net income

bộ thủ 艹thành phần ⿱艹洛

Xuất hiện trong 19 câu