← Từ vựng
败落
bài luò
suy tàn; xuống cấp; héo tàn
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
败
failure; to decline, to fail, to suffer defeat
bộ thủ 贝thành phần ⿰贝攵
落
to fall, to drop; surplus, net income
bộ thủ 艹thành phần ⿱艹洛
suy tàn; xuống cấp; héo tàn
📄 Trang luyện viết (PDF)failure; to decline, to fail, to suffer defeat
to fall, to drop; surplus, net income