中文圣经
Từ vựng
贿
huì lù
HSK 7

hối lộ; bảng hiệu

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

贿

to bribe; riches, wealth

bộ thủ thành phần ⿰贝有

bribery; to bribe; to present

bộ thủ thành phần ⿰贝各

Xuất hiện trong 16 câu