← Từ vựng
贿赂
huì lù
HSK 7
hối lộ; bảng hiệu
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
贿
to bribe; riches, wealth
bộ thủ 贝thành phần ⿰贝有
赂
bribery; to bribe; to present
bộ thủ 贝thành phần ⿰贝各
hối lộ; bảng hiệu
📄 Trang luyện viết (PDF)to bribe; riches, wealth
bribery; to bribe; to present