中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
贿
赂
huì lù
HSK 7
+ Thêm vào bộ của tôi
hối lộ
bảng hiệu
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
贿
to bribe; riches, wealth
bộ thủ
贝
thành phần
⿰贝有
Chữ khó đọc · huì
赂
bribery; to bribe; to present
bộ thủ
贝
thành phần
⿰贝各
Chữ khó đọc · lù
Xuất hiện trong 16 câu
XUẤT AI-CẬP 23:8
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 16:19
I SA-MU-ÊN 8:3
I SA-MU-ÊN 12:3
THI THIÊN 26:10
CHÂM NGÔN 15:27
CHÂM NGÔN 17:8
CHÂM NGÔN 21:14
CHÂM NGÔN 29:4
GIÁO HUẤN 7:7
Ê-SAI 1:23
Ê-XÊ-CHIÊN 16:33
ĐA-NIÊN 11:39
A-MỐT 5:12
MI-CA 3:11
MI-CA 7:3