中文圣经
Từ vựng
gēn
HSK 1

theo; cùng; dẫn; lấy chồng; gót chân

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

heel; to accompany, to follow; with

bộ thủ thành phần ⿰足艮

Xuất hiện trong 25 câu