← Từ vựng
跟
gēn
HSK 1
theo; cùng; dẫn; lấy chồng; gót chân
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
跟
heel; to accompany, to follow; with
bộ thủ 足thành phần ⿰足艮
Xuất hiện trong 25 câu
SÁNG THẾ 24:5SÁNG THẾ 24:8SÁNG THẾ 24:39XUẤT AI-CẬP 15:20PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 11:6QUAN ÁN 4:10QUAN ÁN 14:5QUAN ÁN 18:19RU-TƠ 1:11I SA-MU-ÊN 6:12I SA-MU-ÊN 8:11I SA-MU-ÊN 29:2II SA-MU-ÊN 3:16II SA-MU-ÊN 3:31II SA-MU-ÊN 19:40II CÁC VUA 6:19Ê-SAI 66:17MA-THI-Ơ 9:19LU-CA 23:55GIĂNG 13:36GIĂNG 13:37CÔNG VỤ 4:13CÔNG VỤ 21:36I TI-MÔ-THÊ 5:24II TI-MÔ-THÊ 3:14