中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
辨
biàn
+ Thêm vào bộ của tôi
phân biệt
nhận ra
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
辨
to recognize, to distinguish, to discriminate
bộ thủ
辛
thành phần
⿲辛刂辛
Chữ khó đọc · biàn
Xuất hiện trong 18 câu
SÁNG THẾ 27:23
II SA-MU-ÊN 19:28
GIÓP 4:16
GIÓP 6:30
THI THIÊN 9:4
THI THIÊN 43:1
THI THIÊN 119:154
THI THIÊN 140:12
CHÂM NGÔN 22:23
CHÂM NGÔN 23:11
CHÂM NGÔN 31:9
Ê-SAI 1:17
Ê-SAI 51:22
Ê-SAI 59:4
GIÊ-RÊ-MI 5:28
MI-CA 7:9
I CÔ-RINH 11:29
I CÔ-RINH 14:29