中文圣经
Từ vựng

nhục; xúc phạm; sỉ nhục; gây xấu hổ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to insult, to humiliate, to abuse

bộ thủ thành phần ⿸辰寸

Xuất hiện trong 16 câu