中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
辱
rǔ
+ Thêm vào bộ của tôi
nhục
xúc phạm
sỉ nhục
gây xấu hổ
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
辱
to insult, to humiliate, to abuse
bộ thủ
辰
thành phần
⿸辰寸
Chữ khó đọc · rǔ
Xuất hiện trong 16 câu
LÊ-VI 19:29
LÊ-VI 21:9
LÊ-VI 21:15
GIÓP 12:21
THI THIÊN 35:26
THI THIÊN 78:66
THI THIÊN 107:40
CHÂM NGÔN 12:16
CHÂM NGÔN 14:31
CHÂM NGÔN 17:5
CHÂM NGÔN 19:26
Ê-SAI 43:28
Ê-SAI 50:6
GIÊ-RÊ-MI 14:21
AI CA 2:2
NA-HÂM 3:6